Máy tiện CNC đa chức năng tạo ren tại br
Các sản phẩm

Sản phẩm tiêm

Mô tả ngắn gọn:

Các sản phẩm ép phun của chúng tôi được sản xuất bằng công nghệ ép phun tiên tiến nhất và vật liệu chất lượng cao. Chúng tôi cung cấp đa dạng các chi tiết ép phun đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều ngành công nghiệp, từ hàng tiêu dùng đến ô tô và y tế.


  • Giá FOB: 0,5 - 9.999 đô la Mỹ / Chiếc
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu: 100 Cái/Miếng
  • Khả năng cung cấp: 10000 chiếc/chiếc mỗi tháng
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Thông số kỹ thuật

    Đặc điểm kỹ thuật Chi tiết
    Lực kẹp 50 - 500 tấn (có nhiều mẫu khác nhau)
    Khả năng phun 50 - 1000 cm³ (tùy thuộc vào kích thước máy)
    Độ chịu lực của cú đánh ±0,5% - ±1%
    Phạm vi độ dày khuôn 100 - 500 mm
    Đòn mở đầu 300 - 800 mm

    Các tính năng chính

    Độ chính xác và tính nhất quán

    Máy ép phun tiên tiến của chúng tôi đảm bảo độ chính xác cao trong từng chi tiết sản xuất, với dung sai chặt chẽ được duy trì trong suốt quá trình sản xuất. Điều này đảm bảo mỗi sản phẩm đều giống hệt nhau, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt nhất.

    Sự đa dạng về vật liệu

    Chúng tôi làm việc với nhiều loại vật liệu nhiệt dẻo, cho phép chúng tôi cung cấp các sản phẩm có nhiều tính chất cơ học, hóa học và vật lý khác nhau để phù hợp với các yêu cầu ứng dụng cụ thể.

    Khả năng tùy chỉnh

    Đội ngũ thiết kế và kỹ thuật giàu kinh nghiệm của chúng tôi có thể tạo ra khuôn ép phun tùy chỉnh để hiện thực hóa ý tưởng sản phẩm độc đáo của bạn. Dù là linh kiện đơn giản hay phức tạp, đa chức năng, chúng tôi đều có thể đáp ứng.

    Sản xuất hiệu quả

    Với quy trình sản xuất được tối ưu hóa và máy ép phun tốc độ cao, chúng tôi có thể cung cấp số lượng lớn sản phẩm một cách kịp thời mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

    ➤02 - Hiệu suất vật liệu

    Vật liệu Độ bền kéo (MPa) Mô đun uốn (GPa) Nhiệt độ lệch nhiệt (°C) Kháng hóa chất
    Polypropylen (PP) 20 - 40 1 - 2 80 - 120 Khả năng chống axit và bazơ tốt
    Polyetylen (PE) 10 - 30 0,5 - 1,5 60 - 90 Chống lại nhiều dung môi
    Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) 30 - 50 2 - 3 90 - 110 Khả năng chống va đập tốt
    Polycarbonate (PC) 50 - 70 2 - 3 120 - 140 Độ trong suốt và độ dẻo dai cao

    Ví dụ ứng dụng

    Ứng dụng

    ■ Hàng tiêu dùng:Vỏ nhựa đúc phun cho thiết bị điện tử, đồ chơi và đồ gia dụng.

    ■ Ô tô:Các bộ phận trang trí nội thất và ngoại thất, các thành phần bảng điều khiển và các bộ phận dưới nắp ca-pô.

     

    ■ Y tế:Thiết bị y tế dùng một lần, ống tiêm và dây truyền dịch.

    Ứng dụng

    ➤03 - Tùy chọn hoàn thiện bề mặt

    Loại hoàn thiện Vẻ bề ngoài Độ nhám (Ra µm) Ứng dụng
    Bóng Bề mặt sáng bóng, phản chiếu 0,2 - 0,4 Đồ điện tử tiêu dùng, nội thất ô tô
    Mờ Không phản chiếu, hoàn thiện mịn 0,8 - 1,6 Thiết bị, linh kiện công nghiệp
    Có kết cấu Bề mặt có hoa văn (ví dụ: da, vân gỗ) 1.0 - 2.0 Sản phẩm tiêu dùng, ngoại thất ô tô

    Đảm bảo chất lượng

    Chúng tôi áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra trong quá trình sản xuất, kiểm tra sản phẩm cuối cùng bằng thiết bị đo lường chính xác và thử nghiệm vật liệu. Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo mọi sản phẩm tiêm xuất xưởng đều đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi